Mô tả
Concentric Flanged Butterfly Value is a type of value used for regulating and shutting off flow. It operates with a value disc that rotates 90° and is positioned concentrically within the value body. The value is connected by flanges in accordance with PN10/PN16/ANSI standards, ensuring secure installation and good pressure resistance.
This type of valve offers high sealing performance and smooth operation, making it suitable for potable water, wastewater, HVAC systems, fire protection, and industrial applications.
Construction:
– Thân van: Thiết kế kiểu hai mặt bích. Khác với loại kẹp, loại mặt bích giúp van chịu được rung động tốt hơn và có thể lắp đặt độc lập ở cuối đường ống. Gang xám, gang cầu, thép, inox.
– Đĩa van: Thường làm bằng inox (CF8/CF8M) hoặc gang mạ chrome, được mài bóng mép để giảm ma sát với gioăng.
– Lớp lót: Là loại gioăng cao su đúc sẵn (EPDM, NBR) ôm trọn lòng thân van, đóng vai trò là bộ phận làm kín và đồng thời là đêm mặt bích.
– Shaft: Stainless steel 304 / 316
– Seat/Gasket: EPDM, NBR, Viton
– Top cover and neck
– Actuation: Lever, handwheel with gearbox, electric / pneumatic actuator
Đặc điểm chính tâm: trục và đĩa van nằm trên cùng một tâm, giúp vận hành mượt và giá thành thấp hơn so với lệch tâm. Đây là thiết kế truyền thống, giúp van vận hành nhẹ nhàng và cấu tạo đơn giản.
Technical specifications:
– Size range: DN50 – DN350
– Working pressure: PN10 / PN16 (depending on material)
– Operating temperature: -10°C to 120°C (EPDM) / up to 180°C (Viton)
– Connection: Flanged, PN10 / PN16 / ANSI 150
– Control options: Lever, gear-operated handwheel, electric actuator, pneumatic actuator
– Service media: Potable water, wastewater, air, light oil, mild chemicals
Key Characteristics:
– Concentric design provides low operating torque during operation
– The seat is integrally molded or press-fitted into the body, ensuring superior sealing performance
– Quick open/close (90°), easy to operate
– Long service life and durable in mildly corrosive environments
– Flanged connection provides secure installation, suitable for large-diameter pipelines
– Can be equipped with electric or pneumatic actuators for automation
Benefits:
– Độ kín tuyệt đối: Nhờ lớp lót cao su đàn hồi ép sát vào đĩa van, van có khả năng chống rò rỉ hai chiều.
– Lắp đặt an toàn: Kiểu kết nối mặt bích giúp việc căn chỉnh tâm lỗ bu-lông dễ dàng hơn so với loại Wafer.
– Chống ăn mòn: Thân van thường được sơn phủ Epoxy tĩnh điện dày (250-300 micron), thích hợp với môi trường độ ẩm cao hoặc lắp đặt ngầm.
– Cost-effective
– Safe flanged connection with high rigidity
– Vận hành nhẹ, dễ bảo trì: Thiết kế của Muller cho phép thay thế lớp lót khi bị mòn mà không cần thay thế toàn bộ thân van, giúp tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài.
– Good actuator compatibility
Disadvantages:
– Not recommended for pressures above PN25
– Not 100% leak-tight when used for throttling at small opening angles
– Hiện tượng “Bám cặn” tại trục van
– Khó điều tiết ở góc mở nhỏ
– Mô-men xoắn vận hành lớn
Applications:
– Trạm bơm nước thô và nước sạch: Lắp đặt tại các đầu hút/đẩy của bơm để ngăn dòng chảy ngược hoặc cách ly bơm khi sửa chữa.
– Mạng lưới cấp nước đô thị: Kiểm soát các phân đoạn đường ống chính trong các khu đô thị mới.
– Hệ thống xử lý nước thải: Sử dụng cho các đoạn ống nước thải đã qua xử lý nhờ khả năng chống ăn mòn của đĩa inox và sơn Epoxy.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.