Mô tả
Van xả khí là thiết bị lắp đặt trên đường ống để tự động thoát khí ra ngoài trong quá trình vận hành hệ thống. Khi tích tụ trong đường ống sẽ tạo ra bọt khí, túi khí, gây giảm lưu lượng, rung ống hoặc búa nước.
Van xả khí giúp loại bỏ khí, đảm bảo áp lực ổn định, bảo vệ bơm và thiết bị.
Cấu tạo:
– Thân van: Thường được đúc từ vật liệu chịu lực tốt như gang (GG25, GGG40), inox (304/316) hoặc thép, giúp van hoạt động ổn định trong nhiều môi trường khác nhau.
– Nắp van
– Phao van: Bộ phận quan trọng nhất, thường là hình cầu, rỗng và nhẹ (thường bằng inox). Phao có nhiệm vụ đóng/mở cơ cấu xả dựa trên mực chất lỏng bên trong van.
– Nút bịt: Đươc làm từ cao su chuyên dụng (EPDM/NBR) để bịt kín lỗ thoát khí khi nước tràn đầy.
– Lỗ thoát khí: Nằm ở phía trên nắp van, nơi khí dư thừa được xả ra ngoài.
– Ron làm kín: EPDM/ NBR
– Kết nối: ren(DN15-DN50) hoặc mặt bích (DN50-DN300)
– Đòn bẩy/Cơ cấu dẫn động: Nối phao với nút bịt để truyền động cơ học khi phao di chuyển lên xuống.
Thông số kỹ thuật:
– Kích thước: DN15 – DN300 (phù hợp cho nhiều quy mô đường ống)
– Áp lực làm việc: PN10, PN16, PN25
– Nhiệt độ hoạt động: 0 – 80°C, đến 120°C (inox)
– Vật liệu thân: Gang GG25, gang cầu GGG40 inox 304/316
– Phao: Inox304/316
– Gioăng: EPDM, NBR
– Kiểu kết nối:
+ Nối ren: Phổ biến cho các kích thước nhỏ (DN15 – DN50)
+ Mặt bích: Sử dụng cho các hệ thống đường ống lớn (DN50 – DN300)
– Môi chất: Nước sạch, nước thải nhẹ, PCCC, đường ống truyền tải
Đặc trưng:
– Vận hành hoàn toàn tự động: Không cần nguồn điện hay tác động từ người vận hành, giúp tiết kiệm chi phí và công sức.
– Xả khí tự động, không cần nguồn điện
– Tăng hiệu suất hệ thống: Loại bỏ bọt khí trong đường ống giúp lưu lượng dòng chảy đạt tối đa, giảm ma sát.
– Độ bền cao: Thân gang được sơn phủ Epoxy chống gỉ, chịu được môi trường làm việc khắc nghiệt.
– Giảm nguy cơ búa nước và vỡ ống
– Hoạt động ổn định, ít bảo dưỡng
– Có loại kép giúp xả khí lớn + khí nhỏ trong cùng 1 van
– Thân gang cầu chịu lực, phù hợp đường ống trung/ trọng tải
Ưu điểm:
– Loại bỏ khí hiệu quả
– Tăng lưu lượng thực tế
– Độ bền cao, lắp đặt dễ dàng
– Giảm rung ống, giảm xung áp
– Khả năng chống ăn mòn hóa học tốt
– Thiết kế chống kẹt và tự làm sạch
– Tính đồng bộ hóa
Nhược điểm:
– Yêu cầu vệ sinh: Nếu môi chất là nước bẩn, cặn bẩn có thể bám vào phao hoặc gioăng làm kín, cần phải tháo lắp để vệ sinh định kỳ để đảm bảo van không bị kẹt.
– Không xả được khí có áp suất rất thấp trong đường ống rỗng (cần loại đặc biệt).
– Giới hạn lưu chất: Không phù hợp cho lưu chất dạng sệt, kết dính hoặc lẫn nhiều tạp chất rắn lớn vì có thể gây tắc nghẽn cơ cấu phao.
Ứng dụng:
– Tại các trạm bơm cấp nước: Lắp đặt tại các điểm cao nhất (high points) của đường ống đẩy.
– Hệ thống mạng lưới đường ống truyền tải: Lắp đặt tại các đoạn ống có thay đổi độ cao, đỉnh đèo, hoặc các đoạn ống dốc.
– Hệ thống PCCC: Lắp đặt trên các đường ống chính và các nhánh ống ngang.
– Hệ thống tưới tiêu tự động và nông nghiệp công nghệ cao: Lắp đặt tại đầu nguồn hoặc các phân đoạn của hệ thống tưới nhỏ giọt/tưới phun.
– Hệ thống xử lý nước thải: Lắp đặt trên các đường ống dẫn nước thải đã qua xử lý (nước sạch đầu ra).

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.